ball test nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
ball test nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ball test giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ball test.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
ball test
* kỹ thuật
sự thử độ cứng Brinell
xây dựng:
kiểm tra bóng
thí nghiệm bi
hóa học & vật liệu:
phép thử dùng bi lăn
phép thử thông máng
điện:
thử độ cứng dùng bi
Từ liên quan
- ball
- balls
- bally
- ballad
- ballet
- ballot
- ballup
- ball up
- ball-up
- ballade
- ballast
- ballboy
- balling
- ballock
- balloon
- ballota
- ballpen
- ball boy
- ball cup
- ball nut
- ball-pen
- balladic
- ballcock
- balletic
- ballgame
- ballgirl
- ballista
- ballocks
- balloons
- balloter
- ballpark
- ballroom
- balls-up
- ballyhoo
- ballyrag
- ball cage
- ball clay
- ball club
- ball cock
- ball fern
- ball game
- ball gown
- ball hawk
- ball iron
- ball lock
- ball mill
- ball over
- ball pane
- ball peen
- ball pipe


