acquire nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

acquire nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm acquire giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của acquire.

Từ điển Anh Việt

  • acquire


    * ngoại động từ

    được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được

    to acquire a good reputation: được tiếng tốt

    acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được

    an acquired taste: sở thích do quen mà có

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • acquire

    * kinh tế

    có được

    đạt được


    kiếm được

    thu được

    * kỹ thuật

    có được

    xây dựng:

    thụ đắc

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • acquire

    locate (a moving entity) by means of a tracking system such as radar

    win something through one's efforts

    I acquired a passing knowledge of Chinese

    Gain an understanding of international finance

    Synonyms: win, gain

    Antonyms: lose


    get: come into the possession of something concrete or abstract

    She got a lot of paintings from her uncle

    They acquired a new pet

    Get your results the next day

    Get permission to take a few days off from work

    assume: take on a certain form, attribute, or aspect

    His voice took on a sad tone

    The story took a new turn

    he adopted an air of superiority

    She assumed strange manners

    The gods assume human or animal form in these fables

    Synonyms: adopt, take on, take

    grow: come to have or undergo a change of (physical features and attributes)

    He grew a beard

    The patient developed abdominal pains

    I got funny spots all over my body

    Well-developed breasts

    Synonyms: develop, produce, get

    learn: gain knowledge or skills

    She learned dancing from her sister

    I learned Sanskrit

    Children acquire language at an amazing rate

    Synonyms: larn

    develop: gain through experience

    I acquired a strong aversion to television

    Children must develop a sense of right and wrong

    Dave developed leadership qualities in his new position

    develop a passion for painting

    Synonyms: evolve