hậu trong Tiếng Anh là gì?

hậu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu

    queen; after-; post-

    hậu hôn nhân postmarital

    hội chứng hậu pôliô post-polio syndrome

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu

    * adj

    back; behind; future

    * noun

    queen; empress

    hoàng thái hậu: Queen mother

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu

    after, behind, back, rear