hậu bị trong Tiếng Anh là gì?

hậu bị trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu bị sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu bị

    reserve

    lực lượng hậu bị a reserve force

    quân hậu bị the reserve army

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu bị

    Reserve

    Lực lượng hậu bị: A reserve force

    Quân hậu bị: The reserve army