hậu cung trong Tiếng Anh là gì?

hậu cung trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu cung sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu cung

    seraglio; harem

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu cung

    Queen's apartments

    Shrine, sanctuary (of a communal house or temple)

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu cung

    queen’s apartments-shrine, sanctuary (of a communal house or temple)