hậu đại trong Tiếng Anh là gì?

hậu đại trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu đại sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu đại

    xem hậu thế

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu đại

    Posterity, future generations

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu đại

    posterity, future generations