hậu lập trong Tiếng Anh là gì?

hậu lập trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu lập sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu lập

    (of act, cleed) be established afterward