hậu tạ trong Tiếng Anh là gì?

hậu tạ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu tạ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu tạ

    to give something in reward for a service

    ta sẽ hậu tạ cả một gia tài cho ai cứu ta ngay lúc này! i'll give a fortune to anyone rescuing me right now!

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu tạ

    Show deep gratitude for, reward liberally

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu tạ

    show deep gratitude for, reward liberally