hậu đài trong Tiếng Anh là gì?

hậu đài trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu đài sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu đài

    xem hậu trường

    nhân viên hậu đài backstage worker