hậu bối trong Tiếng Anh là gì?

hậu bối trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu bối sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu bối

    carbuncle on the spine

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • hậu bối

    Carbuncle on the spine

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu bối

    junior