hậu thổ trong Tiếng Anh là gì?

hậu thổ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu thổ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu thổ

    goddess of the earth

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu thổ

    goddess of the earth