hậu cứu trong Tiếng Anh là gì?

hậu cứu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu cứu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu cứu

    await trial

    bị giam để hậu cứu to be in custody

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu cứu

    await trial