hậu ý trong Tiếng Anh là gì?

hậu ý trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu ý sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • hậu ý

    thought at the back of one's mind; ulterior motive

    tôi chỉ nói sự thật chứ chẳng có hậu ý gì cả i only tell the truth without any ulterior motives

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • hậu ý

    thought at the back of one’s mind, ulterior motive