hậu họa trong Tiếng Anh là gì?
hậu họa trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu họa sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
hậu họa
disastrous aftermaths, disastrous consequences
đề phòng hậu họa to prevent (guard agaisnt) the disastrous consequences (of something)
Từ liên quan
- hậu
- hậu ý
- hậu bị
- hậu bổ
- hậu cứ
- hậu hĩ
- hậu hỉ
- hậu kỳ
- hậu lê
- hậu lý
- hậu sự
- hậu tạ
- hậu tố
- hậu từ
- hậu vệ
- hậu bán
- hậu bôi
- hậu bối
- hậu côn
- hậu cần
- hậu cứu
- hậu duệ
- hậu họa
- hậu học
- hậu lai
- hậu lập
- hậu lộc
- hậu lợi
- hậu mãi
- hậu môn
- hậu mẫu
- hậu phi
- hậu phụ
- hậu quả
- hậu sản
- hậu thế
- hậu thổ
- hậu tập
- hậu vận
- hậu đài
- hậu đãi
- hậu đại
- hậu đậu
- hậu đội
- hậu binh
- hậu chúa
- hậu cung
- hậu cảnh
- hậu hiệu
- hậu hoạn


