hậu kỳ trong Tiếng Anh là gì?
hậu kỳ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hậu kỳ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
hậu kỳ
later period
Từ liên quan
- hậu
- hậu ý
- hậu bị
- hậu bổ
- hậu cứ
- hậu hĩ
- hậu hỉ
- hậu kỳ
- hậu lê
- hậu lý
- hậu sự
- hậu tạ
- hậu tố
- hậu từ
- hậu vệ
- hậu bán
- hậu bôi
- hậu bối
- hậu côn
- hậu cần
- hậu cứu
- hậu duệ
- hậu họa
- hậu học
- hậu lai
- hậu lập
- hậu lộc
- hậu lợi
- hậu mãi
- hậu môn
- hậu mẫu
- hậu phi
- hậu phụ
- hậu quả
- hậu sản
- hậu thế
- hậu thổ
- hậu tập
- hậu vận
- hậu đài
- hậu đãi
- hậu đại
- hậu đậu
- hậu đội
- hậu binh
- hậu chúa
- hậu cung
- hậu cảnh
- hậu hiệu
- hậu hoạn


