ling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

ling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ling.

Từ điển Anh Việt

  • ling


    * danh từ

    (thực vật học) cây thạch nam

    * danh từ

    (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • ling

    * kinh tế

    cá tuyết hồ

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • ling

    water chestnut whose spiny fruit has two rather than 4 prongs

    Synonyms: ling ko, Trapa bicornis

    elongated marine food fish of Greenland and northern Europe; often salted and dried

    Synonyms: Molva molva

    American hakes


    heather: common Old World heath represented by many varieties; low evergreen grown widely in the northern hemisphere

    Synonyms: Scots heather, broom, Calluna vulgaris

    burbot: elongate freshwater cod of northern Europe and Asia and North America having barbels around its mouth

    Synonyms: eelpout, cusk, Lota lota