non recording gauge nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non recording gauge nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non recording gauge giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non recording gauge.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non recording gauge

    * kỹ thuật

    cơ khí & công trình:

    trạm đo không tự ghi