national rifle association nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

national rifle association nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm national rifle association giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của national rifle association.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • national rifle association

    a powerful lobby that advocates the right to own and bear arms and rejects any gun regulation by the government

    Synonyms: NRA

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).