national architecture nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

national architecture nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm national architecture giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của national architecture.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • national architecture

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    khiến trúc dân tộc

    kiến trúc dân tộc