advance booking charter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

advance booking charter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm advance booking charter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của advance booking charter.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • advance booking charter

    * kỹ thuật

    giao thông & vận tải:

    hợp đồng đăng ký vé trước