refined nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

refined nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm refined giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của refined.

Từ điển Anh Việt

  • refined


    * tính từ

    nguyên chất (vàng)

    đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu)

    lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • refined

    * kỹ thuật

    được tinh chế

    được tinh lọc

    được tinh luyện

    tinh dầu

    hóa học & vật liệu:

    chất bị lọc

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • refined

    (used of persons and their behavior) cultivated and genteel

    she was delicate and refined and unused to hardship

    refined people with refined taste

    Antonyms: unrefined

    freed from impurities by processing

    refined sugar

    refined oil

    to gild refined gold"- Shakespeare

    Synonyms: processed

    Antonyms: unrefined


    polish: improve or perfect by pruning or polishing

    refine one's style of writing

    Synonyms: refine, fine-tune, down

    complicate: make more complex, intricate, or richer

    refine a design or pattern

    Synonyms: refine, rarify, elaborate

    refine: treat or prepare so as to put in a usable condition

    refine paper stock

    refine pig iron

    refine oil

    refine: reduce to a fine, unmixed, or pure state; separate from extraneous matter or cleanse from impurities

    refine sugar

    Synonyms: rectify

    refine: attenuate or reduce in vigor, strength, or validity by polishing or purifying

    many valuable nutrients are refined out of the foods in our modern diet

    refine: make more precise or increase the discriminatory powers of

    refine a method of analysis

    refine the constant in the equation

    polished: showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience

    his polished manner

    maintained an urbane tone in his letters

    Synonyms: svelte, urbane

    elegant: suggesting taste, ease, and wealth

    Synonyms: graceful

    neat: free from what is tawdry or unbecoming

    a neat style

    a neat set of rules

    she hated to have her neat plans upset

    Synonyms: tasteful