natural resource nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

natural resource nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm natural resource giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của natural resource.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • natural resource

    resources (actual and potential) supplied by nature

    Synonyms: natural resources

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).