natural resources nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

natural resources nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm natural resources giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của natural resources.

Từ điển Anh Việt

  • Natural resources

    (Econ) Tài nguyên thiên nhiên.

    + Là những hiện tượng vật chất của thiên nhiên nảy sinh một cách tự do trong phạm ví những ranh giới của hoạt động của con người.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • natural resources

    Similar:

    natural resource: resources (actual and potential) supplied by nature

    natural resource: resources (actual and potential) supplied by nature