face damper nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

face damper nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm face damper giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của face damper.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • face damper

    * kỹ thuật

    mặt trước

    điện lạnh:

    clapê mặt trước