cabin liner nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cabin liner nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cabin liner giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cabin liner.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • cabin liner

    a liner with cabins for passengers

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).