phát sinh trong Tiếng Anh là gì?

phát sinh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phát sinh sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phát sinh

    to arise

    chúng tôi sẽ làm hết sức mình để giải quyết những vấn đề phát sinh we shall do our best to solve potential problems

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phát sinh

    Spring, originate

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phát sinh

    to create, produce