phát sóng trong Tiếng Anh là gì?

phát sóng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phát sóng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phát sóng

    to broadcast

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phát sóng

    to put (a play) on the air, broadcast, telecast