phát hành trong Tiếng Anh là gì?

phát hành trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phát hành sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phát hành

    to release; to issue; to publish

    phát hành cổ phiếu ra công chúng to issue shares to the public

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phát hành

    * verb

    to publish, to issue, to emit

    nhà phát hành: publisher

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phát hành

    to publish, issue