dư nghiệp trong Tiếng Anh là gì?

dư nghiệp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ dư nghiệp sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • dư nghiệp

    inheritance