dân vận trong Tiếng Anh là gì?

dân vận trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ dân vận sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • dân vận

    (công tác dân vận) public relations; (người làm công tác dân vận) public relations officer

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • dân vận

    * noun

    propaganda with the population

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • dân vận

    propaganda with the population