đăng đài trong Tiếng Anh là gì?

đăng đài trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đăng đài sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đăng đài

    appear on the stage, appear on the prize-rring

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • đăng đài

    Appear on the stage, appear on the prize-rring

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • đăng đài

    appear on the stage, appear on the prize-ring