net breeding rate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

net breeding rate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm net breeding rate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của net breeding rate.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • net breeding rate

    * kỹ thuật

    vật lý:

    tốc độ nhân thực

    tốc độ tái sinh thực