natural reservoir nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

natural reservoir nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm natural reservoir giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của natural reservoir.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • natural reservoir

    * kỹ thuật

    cơ khí & công trình:

    hồ thiên nhiên