fine adjustment nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

fine adjustment nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fine adjustment giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fine adjustment.

Từ điển Anh Việt

  • fine adjustment

    (Tech) điều chỉnh tinh

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • fine adjustment

    * kỹ thuật

    điều chỉnh tinh

    phép bình sai chính xác

    sự chỉnh tinh

    sự điều chỉnh chính xác

    sự điều chỉnh tinh

    hóa học & vật liệu:

    điều chỉnh chính xác

    xây dựng:

    sự hiệu chỉnh chính xác

    điện:

    sự hiệu chỉnh tinh