esca (electron spectroscopy for chemical analysis) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

esca (electron spectroscopy for chemical analysis) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm esca (electron spectroscopy for chemical analysis) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của esca (electron spectroscopy for chemical analysis).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • esca (electron spectroscopy for chemical analysis)

    * kỹ thuật

    vật lý:

    phổ học electron trong phân tích hóa học