environmental data buoy (edb) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

environmental data buoy (edb) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm environmental data buoy (edb) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của environmental data buoy (edb).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • environmental data buoy (edb)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    phao dữ liệu môi trường