conclusion nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

conclusion nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conclusion giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conclusion.

Từ điển Anh Việt

  • conclusion


    * danh từ

    sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối

    sự kết luận, phần kết luận

    sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp

    sự ký kết (hiệp ước...)

    foregone conclusion

    một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết

    định kiến

    kết quả có thể dự đoán trước được

    in conclusion: để kết luận

    to try conclusions with: đọ sức với, đọ tài với

  • conclusion

    (logic học) kết luận, sự kết thúc

    c. of a theorem hệ quả của một định lý

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • conclusion

    * kinh tế

    giải quyết

    kết luận

    ký kết

    sự kết thúc

    * kỹ thuật

    kết luận

    sự kết thúc

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • conclusion

    an intuitive assumption

    jump to a conclusion

    the proposition arrived at by logical reasoning (such as the proposition that must follow from the major and minor premises of a syllogism)

    Synonyms: ratiocination

    a final settlement

    the conclusion of a business deal

    the conclusion of the peace treaty

    the last section of a communication

    in conclusion I want to say...

    Synonyms: end, close, closing, ending


    decision: a position or opinion or judgment reached after consideration

    a decision unfavorable to the opposition

    his conclusion took the evidence into account

    satisfied with the panel's determination

    Synonyms: determination

    stopping point: the temporal end; the concluding time

    the stopping point of each round was signaled by a bell

    the market was up at the finish

    they were playing better at the close of the season

    Synonyms: finale, finis, finish, last, close

    ending: event whose occurrence ends something

    his death marked the ending of an era

    when these final episodes are broadcast it will be the finish of the show

    Synonyms: finish

    Antonyms: beginning

    termination: the act of ending something

    the termination of the agreement

    Synonyms: ending

    decision: the act of making up your mind about something

    the burden of decision was his

    he drew his conclusions quickly

    Synonyms: determination