common rafter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
common rafter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm common rafter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của common rafter.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
common rafter
* kỹ thuật
cầu phong
dầm đỡ kèo
thanh giằng
thanh răng
xây dựng:
rầm đỡ kèo
thanh rui
xà mái nghiêng thông thường
Từ liên quan
- common
- commons
- commondo
- commoner
- commoney
- commonly
- common ax
- commonage
- commoness
- commonish
- common axe
- common bit
- common box
- common bus
- common dab
- common eel
- common era
- common fig
- common hop
- common ivy
- common key
- common law
- common lim
- common man
- common oak
- common pea
- common use
- common-law
- commonable
- commonalty
- commonness
- commonweal
- common acne
- common area
- common base
- common bean
- common beet
- common bond
- common clay
- common cold
- common fate
- common fund
- common good
- common hops
- common iron
- common item
- common land
- common lime
- common lisp
- common lynx


