common device control architecture (cdca) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

common device control architecture (cdca) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm common device control architecture (cdca) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của common device control architecture (cdca).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • common device control architecture (cdca)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    kiến trúc điều khiển thiết bị chung