aggregate demand shedule nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

aggregate demand shedule nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm aggregate demand shedule giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của aggregate demand shedule.

Từ điển Anh Việt

  • Aggregate demand shedule

    (Econ) Biểu cầu gộp; Biểu tổng cầu