cảnh vật trong Tiếng Anh là gì?

cảnh vật trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh vật sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cảnh vật

    xem cảnh quan

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cảnh vật

    Scenery

    nhìn cảnh vật chung quanh: to look at the surrounding scenery

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cảnh vật

    nature; spectacle, sight