cảnh báo trong Tiếng Anh là gì?
cảnh báo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh báo sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
cảnh báo
to warn
ông ấy cảnh báo tôi đừng đi một mình he warned me against going alone; he warned me not to go alone
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cảnh báo
* noun
Alert; alarm
Từ điển Việt Anh - VNE.
cảnh báo
alarm, warning, alert; to warn
Từ liên quan
- cảnh
- cảnh bị
- cảnh lạ
- cảnh mờ
- cảnh vẻ
- cảnh vệ
- cảnh vụ
- cảnh xa
- cảnh báo
- cảnh cáo
- cảnh dẫn
- cảnh gần
- cảnh ngộ
- cảnh nội
- cảnh phụ
- cảnh sát
- cảnh sắc
- cảnh thế
- cảnh trí
- cảnh vui
- cảnh vật
- cảnh xem
- cảnh đêm
- cảnh đẹp
- cảnh địa
- cảnh đời
- cảnh binh
- cảnh diện
- cảnh dựng
- cảnh giác
- cảnh giới
- cảnh khốn
- cảnh mộng
- cảnh o ép
- cảnh phục
- cảnh quan
- cảnh quay
- cảnh sống
- cảnh tiên
- cảnh tình
- cảnh tỉnh
- cảnh u ám
- cảnh xuân
- cảnh bà cô
- cảnh huống
- cảnh nghèo
- cảnh ngoại
- cảnh nô lệ
- cảnh phông
- cảnh trạng


