cảnh báo trong Tiếng Anh là gì?

cảnh báo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh báo sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cảnh báo

    to warn

    ông ấy cảnh báo tôi đừng đi một mình he warned me against going alone; he warned me not to go alone

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cảnh báo

    * noun

    Alert; alarm

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cảnh báo

    alarm, warning, alert; to warn