cảnh giác trong Tiếng Anh là gì?

cảnh giác trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh giác sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cảnh giác

    to be vigilant/watchful/awake/cautious; to be on the alert/on one's guard; to have/keep one's wits about one

    cảnh giác với âm mưu phá hoại của địch to be vigilant over the enemy sabotage scheme

    cảnh giác với tư tưởng sai lầm trong bản thân to be watchful over one's own wrong thinking

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cảnh giác

    * verb

    To be vigilant, to be watchful, to be on one's guard

    * noun

    Vigilance, watchfulness

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cảnh giác

    vigilance; vigilant, aware