cảnh sát trong Tiếng Anh là gì?
cảnh sát trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh sát sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
cảnh sát
police force; police
trung uý cảnh sát police lieutenant
đi có cảnh sát bảo vệ to travel under police protection
xem cảnh sát viên
anh ấy nhỏ người quá, nên không làm cảnh sát được he was too small/short to be a policeman
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cảnh sát
* noun
Policeman
cảnh sát giao thông: traffic police, policeman on point duty
Từ điển Việt Anh - VNE.
cảnh sát
police; policeman
Từ liên quan
- cảnh
- cảnh bị
- cảnh lạ
- cảnh mờ
- cảnh vẻ
- cảnh vệ
- cảnh vụ
- cảnh xa
- cảnh báo
- cảnh cáo
- cảnh dẫn
- cảnh gần
- cảnh ngộ
- cảnh nội
- cảnh phụ
- cảnh sát
- cảnh sắc
- cảnh thế
- cảnh trí
- cảnh vui
- cảnh vật
- cảnh xem
- cảnh đêm
- cảnh đẹp
- cảnh địa
- cảnh đời
- cảnh binh
- cảnh diện
- cảnh dựng
- cảnh giác
- cảnh giới
- cảnh khốn
- cảnh mộng
- cảnh o ép
- cảnh phục
- cảnh quan
- cảnh quay
- cảnh sống
- cảnh tiên
- cảnh tình
- cảnh tỉnh
- cảnh u ám
- cảnh xuân
- cảnh bà cô
- cảnh huống
- cảnh nghèo
- cảnh ngoại
- cảnh nô lệ
- cảnh phông
- cảnh trạng


