cảnh sắc trong Tiếng Anh là gì?

cảnh sắc trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh sắc sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cảnh sắc

    natural scenery (from the colours and light angle); view, landscape

    cảnh sắc mùa xuân trên cánh đồng the spring scenery in the fields

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cảnh sắc

    Natural scenery (from the colours and light angle)

    cảnh sắc mùa xuân trên cánh đồng: the spring scenery in the fields

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cảnh sắc

    scenery, view, landscape