cảnh trí trong Tiếng Anh là gì?
cảnh trí trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cảnh trí sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
cảnh trí
* dtừ
(beautiful) natural sight; landscape, sight, view, scenery
vịnh hạ long có nhiều cảnh trí đẹp đẽ lạ kỳ the halong bay has got many natural sights of extraordinary beauty
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cảnh trí
* noun
(Beautiful) natural sight
vịnh Hạ Long có nhiều cảnh trí đẹp đẽ lạ kỳ: the Halong Bay has got many natural sights of extraordinary beauty
Từ điển Việt Anh - VNE.
cảnh trí
landscape, sight, view, scenery, scene, spectacle
Từ liên quan
- cảnh
- cảnh bị
- cảnh lạ
- cảnh mờ
- cảnh vẻ
- cảnh vệ
- cảnh vụ
- cảnh xa
- cảnh báo
- cảnh cáo
- cảnh dẫn
- cảnh gần
- cảnh ngộ
- cảnh nội
- cảnh phụ
- cảnh sát
- cảnh sắc
- cảnh thế
- cảnh trí
- cảnh vui
- cảnh vật
- cảnh xem
- cảnh đêm
- cảnh đẹp
- cảnh địa
- cảnh đời
- cảnh binh
- cảnh diện
- cảnh dựng
- cảnh giác
- cảnh giới
- cảnh khốn
- cảnh mộng
- cảnh o ép
- cảnh phục
- cảnh quan
- cảnh quay
- cảnh sống
- cảnh tiên
- cảnh tình
- cảnh tỉnh
- cảnh u ám
- cảnh xuân
- cảnh bà cô
- cảnh huống
- cảnh nghèo
- cảnh ngoại
- cảnh nô lệ
- cảnh phông
- cảnh trạng


