plate tectonics nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
plate tectonics nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm plate tectonics giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của plate tectonics.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
plate tectonics
Similar:
tectonics: the branch of geology studying the folding and faulting of the earth's crust
Synonyms: plate tectonic theory
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).
Từ liên quan
- plate
- plated
- platen
- plater
- plateau
- plateaux
- plateful
- platelet
- plate end
- plate fin
- plate ice
- plate jib
- plate key
- plate web
- plate-out
- platelike
- plate arch
- plate beam
- plate beef
- plate deck
- plate fuse
- plate grid
- plate iron
- plate mill
- plate nail
- plate rack
- plate rail
- plate roll
- plate slab
- plate stem
- plate test
- plate-mark
- plate-rack
- platelayer
- plate armor
- plate block
- plate crane
- plate dowel
- plate floor
- plate frame
- plate glass
- plate group
- plate hinge
- plate hoist
- plate shale
- plate shell
- plate strap
- plate tower
- plate valve
- plate-glass