financial crimes enforcement network nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

financial crimes enforcement network nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm financial crimes enforcement network giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của financial crimes enforcement network.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • financial crimes enforcement network

    a law enforcement agency of the Treasury Department responsible for establishing and implementing policies to detect money laundering

    Synonyms: FinCEN

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).