exist nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

exist nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm exist giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của exist.

Từ điển Anh Việt

  • exist


    * nội động từ

    tồn tại, sống

    hiện có

  • exist

    tồn tại, có, hiện hành

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • exist

    * kỹ thuật


    hiện hành

    toán & tin:

    hiện có

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • exist

    have an existence, be extant

    Is there a God?

    Synonyms: be

    support oneself

    he could barely exist on such a low wage

    Can you live on $2000 a month in New York City?

    Many people in the world have to subsist on $1 a day

    Synonyms: survive, live, subsist