escape valve nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
escape valve nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm escape valve giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của escape valve.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
escape valve
* kỹ thuật
nắp xì hơi
van xả
xây dựng:
van cấp cứu
hóa học & vật liệu:
van ra
Từ điển Anh Anh - Wordnet
escape valve
Similar:
safety valve: a valve in a container in which pressure can build up (as a steam boiler); it opens automatically when the pressure reaches a dangerous level
Synonyms: relief valve, escape cock, escape
Từ liên quan
- escape
- escaped
- escapee
- escaper
- escapeway
- escape gas
- escape key
- escape tor
- escape way
- escape-esc
- escape-gas
- escapement
- escape cock
- escape code
- escape door
- escape from
- escape head
- escape hole
- escape lane
- escape peak
- escape pipe
- escape road
- escape rope
- escape-pipe
- escape (esc)
- escape canal
- escape chute
- escape hatch
- escape route
- escape shaft
- escape stair
- escape valve
- escape wheel
- escape works
- escape-hatch
- escape-shaft
- escape-valve
- escape clause
- escape expert
- escape ladder
- escape period
- escape syntax
- escape capsule
- escape gallery
- escape orifice
- escape gradient
- escape sequence
- escape velocity
- escape (esc) key
- escape character